admiralty islands

admiralty islands

The admiralty islands are known for their lush tropical forests and clear blue waters.

Định nghĩa

Danh từ riêng (số nhiều): - Quần đảo Admiralty: Một nhóm đảo nằm trong quần đảo Bismarck, thuộc khu vực Thái Bình Dương. Đây một đơn vị địa cụ thể, không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Admiralty nằm ở Papua New Guinea.)
  • (Trong Thế chiến thứ hai, quần đảo Admiralty một địa điểm chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Admiralty Islands campaign": Chiến dịch quân sự tại quần đảo Admiralty trong Thế chiến thứ hai.
    • The Admiralty Islands campaign was a key part of the Pacific War. (Chiến dịch quần đảo Admiralty một phần quan trọng của Chiến tranh Thái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Admiralty (danh từ): Bộ Hải quân (Anh), hoặc chức vụ đô đốc. Lưu ý: "Admiralty" một từ riêng biệt, không đồng nghĩa với "Admiralty Islands".
  • Island (danh từ): Đảo.
  • Archipelago (danh từ): Quần đảo.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng của một nhóm đảo cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan do đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.